Valuta Ex Logo

LRD đến KZT

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái LRD/KZT 2.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where LRD is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngKZT
0%1 LRD0.0 LRD2.65 KZT
1%1 LRD0.010 LRD2.62 KZT
2%1 LRD0.020 LRD2.6 KZT
3%1 LRD0.030 LRD2.57 KZT
4%1 LRD0.040 LRD2.54 KZT
5%1 LRD0.050 LRD2.52 KZT

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Tenge Kazakhstan

LRDKZT
12.65
513.27
1026.54
2053.08
50132.7
100265.4
250663.52
5001327.04
10002654.08

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Đô la Liberia

KZTLRD
10.38
51.88
103.76
207.53
5018.83
10037.67
25094.19
500188.38
1000376.77

Thông tin thêm về LRD hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ