Tỷ giá hối đoái LRD/PGK 0.023093 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | PGK |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.023 PGK |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.023 PGK |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.023 PGK |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.022 PGK |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.022 PGK |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.022 PGK |
| LRD | PGK |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.46 |
| 50 | 1.15 |
| 100 | 2.3 |
| 250 | 5.77 |
| 500 | 11.54 |
| 1000 | 23.09 |
| PGK | LRD |
| 1 | 43.3 |
| 5 | 216.51 |
| 10 | 433.03 |
| 20 | 866.06 |
| 50 | 2165.15 |
| 100 | 4330.31 |
| 250 | 10825.77 |
| 500 | 21651.55 |
| 1000 | 43303.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.