Valuta Ex Logo

LRD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Liberia (LRD) bằng 15.31 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái LRD/TZS 15.31 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where LRD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 LRD0.0 LRD15.31 TZS
1%1 LRD0.010 LRD15.16 TZS
2%1 LRD0.020 LRD15.01 TZS
3%1 LRD0.030 LRD14.85 TZS
4%1 LRD0.040 LRD14.7 TZS
5%1 LRD0.050 LRD14.55 TZS

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Shilling Tanzania

LRDTZS
115.31
576.58
10153.17
20306.34
50765.87
1001531.74
2503829.35
5007658.7
100015317.41

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Liberia

TZSLRD
10.065
50.33
100.65
201.3
503.26
1006.52
25016.32
50032.64
100065.28

Thông tin thêm về LRD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ