Valuta Ex Logo

LRD đến UAH

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái LRD/UAH 0.23131 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where LRD is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngUAH
0%1 LRD0.0 LRD0.23 UAH
1%1 LRD0.010 LRD0.23 UAH
2%1 LRD0.020 LRD0.23 UAH
3%1 LRD0.030 LRD0.22 UAH
4%1 LRD0.040 LRD0.22 UAH
5%1 LRD0.050 LRD0.22 UAH

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Hryvnia Ukraina

LRDUAH
10.23
51.15
102.31
204.62
5011.56
10023.13
25057.82
500115.65
1000231.3

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Liberia

UAHLRD
14.32
521.61
1043.23
2086.46
50216.16
100432.32
2501080.81
5002161.62
10004323.24

Thông tin thêm về LRD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ