Tỷ giá hối đoái LSL/BND 0.078326 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.078 BND |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.078 BND |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.077 BND |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.076 BND |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.075 BND |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.074 BND |
| LSL | BND |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.91 |
| 100 | 7.83 |
| 250 | 19.58 |
| 500 | 39.16 |
| 1000 | 78.32 |
| BND | LSL |
| 1 | 12.76 |
| 5 | 63.83 |
| 10 | 127.67 |
| 20 | 255.34 |
| 50 | 638.35 |
| 100 | 1276.71 |
| 250 | 3191.79 |
| 500 | 6383.58 |
| 1000 | 12767.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.