Tỷ giá hối đoái LSL/CHF 0.048668 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.049 CHF |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.048 CHF |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.048 CHF |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.047 CHF |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.047 CHF |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.046 CHF |
| LSL | CHF |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.43 |
| 100 | 4.86 |
| 250 | 12.16 |
| 500 | 24.33 |
| 1000 | 48.66 |
| CHF | LSL |
| 1 | 20.54 |
| 5 | 102.73 |
| 10 | 205.47 |
| 20 | 410.94 |
| 50 | 1027.36 |
| 100 | 2054.72 |
| 250 | 5136.81 |
| 500 | 10273.62 |
| 1000 | 20547.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.