Valuta Ex Logo

LSL đến ISK

Chuyển đổi Ioti Lesotho (LSL) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LSL - Ioti Lesothoselect icon
L
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LSL/ISK 7.61 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lsl-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Ioti Lesotho (LSL) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ioti Lesotho (LSL) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LSL sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where LSL is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ioti Lesotho với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLSLPhí chuyển nhượngISK
0%1 LSL0.0 LSL7.61 ISK
1%1 LSL0.010 LSL7.54 ISK
2%1 LSL0.020 LSL7.46 ISK
3%1 LSL0.030 LSL7.39 ISK
4%1 LSL0.040 LSL7.31 ISK
5%1 LSL0.050 LSL7.23 ISK

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Króna Iceland

LSLISK
17.61
538.09
1076.19
20152.39
50380.99
100761.98
2501904.96
5003809.92
10007619.84

Chuyển đổi Króna Iceland thành Ioti Lesotho

ISKLSL
10.13
50.66
101.31
202.62
506.56
10013.12
25032.8
50065.61
1000131.23

Thông tin thêm về LSL hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ