Tỷ giá hối đoái LSL/JEP 0.045696 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.046 JEP |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.045 JEP |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.045 JEP |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.044 JEP |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.044 JEP |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.043 JEP |
| LSL | JEP |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.56 |
| 250 | 11.42 |
| 500 | 22.84 |
| 1000 | 45.69 |
| JEP | LSL |
| 1 | 21.88 |
| 5 | 109.41 |
| 10 | 218.83 |
| 20 | 437.67 |
| 50 | 1094.17 |
| 100 | 2188.35 |
| 250 | 5470.89 |
| 500 | 10941.79 |
| 1000 | 21883.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.