Tỷ giá hối đoái LSL/KWD 0.018624 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.019 KWD |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.018 KWD |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.018 KWD |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.018 KWD |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.018 KWD |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.018 KWD |
| LSL | KWD |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.093 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.37 |
| 50 | 0.93 |
| 100 | 1.86 |
| 250 | 4.65 |
| 500 | 9.31 |
| 1000 | 18.62 |
| KWD | LSL |
| 1 | 53.69 |
| 5 | 268.47 |
| 10 | 536.94 |
| 20 | 1073.88 |
| 50 | 2684.7 |
| 100 | 5369.4 |
| 250 | 13423.51 |
| 500 | 26847.02 |
| 1000 | 53694.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.