Tỷ giá hối đoái LSL/KWD 0.019108 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ioti Lesotho (LSL) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.019 KWD |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.019 KWD |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.019 KWD |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.019 KWD |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.018 KWD |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.018 KWD |
| LSL | KWD |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.096 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.38 |
| 50 | 0.96 |
| 100 | 1.91 |
| 250 | 4.77 |
| 500 | 9.55 |
| 1000 | 19.1 |
| KWD | LSL |
| 1 | 52.33 |
| 5 | 261.66 |
| 10 | 523.33 |
| 20 | 1046.66 |
| 50 | 2616.66 |
| 100 | 5233.33 |
| 250 | 13083.33 |
| 500 | 26166.66 |
| 1000 | 52333.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.