Tỷ giá hối đoái LSL/PAB 0.061010 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.061 PAB |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.060 PAB |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.060 PAB |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.059 PAB |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.059 PAB |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.058 PAB |
| LSL | PAB |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.22 |
| 50 | 3.05 |
| 100 | 6.1 |
| 250 | 15.25 |
| 500 | 30.5 |
| 1000 | 61.01 |
| PAB | LSL |
| 1 | 16.39 |
| 5 | 81.95 |
| 10 | 163.9 |
| 20 | 327.81 |
| 50 | 819.53 |
| 100 | 1639.06 |
| 250 | 4097.66 |
| 500 | 8195.33 |
| 1000 | 16390.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.