Tỷ giá hối đoái LSL/XAG 0.00077512 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.00078 XAG |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.00077 XAG |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.00076 XAG |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.00075 XAG |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.00074 XAG |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.00074 XAG |
| LSL | XAG |
| 1 | 0.00078 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0078 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.078 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.78 |
| XAG | LSL |
| 1 | 1290.12 |
| 5 | 6450.6 |
| 10 | 12901.2 |
| 20 | 25802.41 |
| 50 | 64506.03 |
| 100 | 129012.07 |
| 250 | 322530.17 |
| 500 | 645060.35 |
| 1000 | 1290120.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.