Valuta Ex Logo

LTL đến DKK

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LTL/DKK 2.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where LTL is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngDKK
0%1 LTL0.0 LTL2.13 DKK
1%1 LTL0.010 LTL2.11 DKK
2%1 LTL0.020 LTL2.08 DKK
3%1 LTL0.030 LTL2.06 DKK
4%1 LTL0.040 LTL2.04 DKK
5%1 LTL0.050 LTL2.02 DKK

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Krone Đan Mạch

LTLDKK
12.13
510.65
1021.31
2042.63
50106.58
100213.16
250532.9
5001065.81
10002131.63

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Litas Lít-va

DKKLTL
10.47
52.34
104.69
209.38
5023.45
10046.91
250117.28
500234.56
1000469.12

Thông tin thêm về LTL hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ