Valuta Ex Logo

LTL đến GEL

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LTL/GEL 0.90595 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where LTL is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngGEL
0%1 LTL0.0 LTL0.91 GEL
1%1 LTL0.010 LTL0.90 GEL
2%1 LTL0.020 LTL0.89 GEL
3%1 LTL0.030 LTL0.88 GEL
4%1 LTL0.040 LTL0.87 GEL
5%1 LTL0.050 LTL0.86 GEL

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Lari Georgia

LTLGEL
10.91
54.52
109.05
2018.11
5045.29
10090.59
250226.48
500452.97
1000905.95

Chuyển đổi Lari Georgia thành Litas Lít-va

GELLTL
11.1
55.51
1011.03
2022.07
5055.19
100110.38
250275.95
500551.9
10001103.81

Thông tin thêm về LTL hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ