Valuta Ex Logo

LTL đến ISK

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LTL/ISK 41.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where LTL is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngISK
0%1 LTL0.0 LTL41.43 ISK
1%1 LTL0.010 LTL41.02 ISK
2%1 LTL0.020 LTL40.6 ISK
3%1 LTL0.030 LTL40.19 ISK
4%1 LTL0.040 LTL39.77 ISK
5%1 LTL0.050 LTL39.36 ISK

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Króna Iceland

LTLISK
141.43
5207.18
10414.36
20828.72
502071.81
1004143.62
25010359.05
50020718.11
100041436.23

Chuyển đổi Króna Iceland thành Litas Lít-va

ISKLTL
10.024
50.12
100.24
200.48
501.2
1002.41
2506.03
50012.06
100024.13

Thông tin thêm về LTL hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ