Valuta Ex Logo

LTL đến PKR

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái LTL/PKR 94.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where LTL is usedcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngPKR
0%1 LTL0.0 LTL94.66 PKR
1%1 LTL0.010 LTL93.71 PKR
2%1 LTL0.020 LTL92.77 PKR
3%1 LTL0.030 LTL91.82 PKR
4%1 LTL0.040 LTL90.87 PKR
5%1 LTL0.050 LTL89.93 PKR

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Rupee Pakistan

LTLPKR
194.66
5473.32
10946.64
201893.29
504733.23
1009466.46
25023666.16
50047332.32
100094664.65

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Litas Lít-va

PKRLTL
10.011
50.053
100.11
200.21
500.53
1001.05
2502.64
5005.28
100010.56

Thông tin thêm về LTL hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ