Valuta Ex Logo

LTL đến XAU

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái LTL/XAU 0.000067395 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngXAU
0%1 LTL0.0 LTL0.000067 XAU
1%1 LTL0.010 LTL0.000067 XAU
2%1 LTL0.020 LTL0.000066 XAU
3%1 LTL0.030 LTL0.000065 XAU
4%1 LTL0.040 LTL0.000065 XAU
5%1 LTL0.050 LTL0.000064 XAU

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Vàng

LTLXAU
10.000067
50.00034
100.00067
200.0013
500.0034
1000.0067
2500.017
5000.034
10000.067

Chuyển đổi Vàng thành Litas Lít-va

XAULTL
114837.88
574189.44
10148378.89
20296757.78
50741894.47
1001483788.94
2503709472.36
5007418944.72
100014837889.44

Thông tin thêm về LTL hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ