Valuta Ex Logo

LVL đến BRL

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái LVL/BRL 8.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

world mapcountries where LVL is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngBRL
0%1 LVL0.0 LVL8.63 BRL
1%1 LVL0.010 LVL8.54 BRL
2%1 LVL0.020 LVL8.46 BRL
3%1 LVL0.030 LVL8.37 BRL
4%1 LVL0.040 LVL8.28 BRL
5%1 LVL0.050 LVL8.2 BRL

Chuyển đổi Lats Latvia thành Real Braxin

LVLBRL
18.63
543.17
1086.34
20172.69
50431.74
100863.49
2502158.73
5004317.47
10008634.95

Chuyển đổi Real Braxin thành Lats Latvia

BRLLVL
10.12
50.58
101.15
202.31
505.79
10011.58
25028.95
50057.9
1000115.8

Thông tin thêm về LVL hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ