Tỷ giá hối đoái LVL/CLF 0.035808 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LVL | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 LVL | 0.0 LVL | 0.036 CLF |
| 1% | 1 LVL | 0.010 LVL | 0.035 CLF |
| 2% | 1 LVL | 0.020 LVL | 0.035 CLF |
| 3% | 1 LVL | 0.030 LVL | 0.035 CLF |
| 4% | 1 LVL | 0.040 LVL | 0.034 CLF |
| 5% | 1 LVL | 0.050 LVL | 0.034 CLF |
| LVL | CLF |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.79 |
| 100 | 3.58 |
| 250 | 8.95 |
| 500 | 17.9 |
| 1000 | 35.8 |
| CLF | LVL |
| 1 | 27.92 |
| 5 | 139.63 |
| 10 | 279.26 |
| 20 | 558.53 |
| 50 | 1396.32 |
| 100 | 2792.65 |
| 250 | 6981.64 |
| 500 | 13963.29 |
| 1000 | 27926.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.