Valuta Ex Logo

LVL đến NOK

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LVL/NOK 15.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where LVL is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngNOK
0%1 LVL0.0 LVL15.69 NOK
1%1 LVL0.010 LVL15.53 NOK
2%1 LVL0.020 LVL15.38 NOK
3%1 LVL0.030 LVL15.22 NOK
4%1 LVL0.040 LVL15.06 NOK
5%1 LVL0.050 LVL14.9 NOK

Chuyển đổi Lats Latvia thành Krone Na Uy

LVLNOK
115.69
578.47
10156.94
20313.88
50784.72
1001569.44
2503923.6
5007847.21
100015694.42

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Lats Latvia

NOKLVL
10.064
50.32
100.64
201.27
503.18
1006.37
25015.92
50031.85
100063.71

Thông tin thêm về LVL hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ