Valuta Ex Logo

LVL đến RON

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái LVL/RON 7.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where LVL is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngRON
0%1 LVL0.0 LVL7.09 RON
1%1 LVL0.010 LVL7.02 RON
2%1 LVL0.020 LVL6.95 RON
3%1 LVL0.030 LVL6.88 RON
4%1 LVL0.040 LVL6.81 RON
5%1 LVL0.050 LVL6.73 RON

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Romania

LVLRON
17.09
535.47
1070.94
20141.89
50354.72
100709.45
2501773.62
5003547.25
10007094.51

Chuyển đổi Leu Romania thành Lats Latvia

RONLVL
10.14
50.70
101.4
202.81
507.04
10014.09
25035.23
50070.47
1000140.95

Thông tin thêm về LVL hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ