Valuta Ex Logo

LVL đến ZMW

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Kwacha Zambia (ZMW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
ZMW - Kwacha Zambiaselect icon
ZK

Tỷ giá hối đoái LVL/ZMW 31.22 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-zmw?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Kwacha Zambia (ZMW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Kwacha Zambia (ZMW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang ZMW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Kwacha Zambia là tiền tệ củaZambia, Zimbabwe

world mapcountries where LVL is usedcountries where ZMW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Kwacha Zambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngZMW
0%1 LVL0.0 LVL31.22 ZMW
1%1 LVL0.010 LVL30.91 ZMW
2%1 LVL0.020 LVL30.59 ZMW
3%1 LVL0.030 LVL30.28 ZMW
4%1 LVL0.040 LVL29.97 ZMW
5%1 LVL0.050 LVL29.66 ZMW

Chuyển đổi Lats Latvia thành Kwacha Zambia

LVLZMW
131.22
5156.11
10312.22
20624.45
501561.13
1003122.26
2507805.65
50015611.3
100031222.6

Chuyển đổi Kwacha Zambia thành Lats Latvia

ZMWLVL
10.032
50.16
100.32
200.64
501.6
1003.2
2508
50016.01
100032.02

Thông tin thêm về LVL hoặc ZMW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ