Valuta Ex Logo

LYD đến BHD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب

Tỷ giá hối đoái LYD/BHD 0.059503 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-bhd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

world mapcountries where LYD is usedcountries where BHD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngBHD
0%1 LYD0.0 LYD0.060 BHD
1%1 LYD0.010 LYD0.059 BHD
2%1 LYD0.020 LYD0.058 BHD
3%1 LYD0.030 LYD0.058 BHD
4%1 LYD0.040 LYD0.057 BHD
5%1 LYD0.050 LYD0.057 BHD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Bahrain

LYDBHD
10.060
50.30
100.60
201.19
502.97
1005.95
25014.87
50029.75
100059.5

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Dinar Libi

BHDLYD
116.8
584.02
10168.05
20336.11
50840.29
1001680.59
2504201.49
5008402.99
100016805.99

Thông tin thêm về LYD hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ