Tỷ giá hối đoái LYD/BHD 0.059505 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | BHD |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.060 BHD |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.059 BHD |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.058 BHD |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.058 BHD |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.057 BHD |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.057 BHD |
| LYD | BHD |
| 1 | 0.060 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.60 |
| 20 | 1.19 |
| 50 | 2.97 |
| 100 | 5.95 |
| 250 | 14.87 |
| 500 | 29.75 |
| 1000 | 59.5 |
| BHD | LYD |
| 1 | 16.8 |
| 5 | 84.02 |
| 10 | 168.05 |
| 20 | 336.1 |
| 50 | 840.27 |
| 100 | 1680.54 |
| 250 | 4201.35 |
| 500 | 8402.71 |
| 1000 | 16805.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.