Valuta Ex Logo

LYD đến GIP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái LYD/GIP 0.11627 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where LYD is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngGIP
0%1 LYD0.0 LYD0.12 GIP
1%1 LYD0.010 LYD0.12 GIP
2%1 LYD0.020 LYD0.11 GIP
3%1 LYD0.030 LYD0.11 GIP
4%1 LYD0.040 LYD0.11 GIP
5%1 LYD0.050 LYD0.11 GIP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Gibraltar

LYDGIP
10.12
50.58
101.16
202.32
505.81
10011.62
25029.06
50058.13
1000116.26

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Dinar Libi

GIPLYD
18.6
543
1086
20172.01
50430.04
100860.09
2502150.24
5004300.48
10008600.96

Thông tin thêm về LYD hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ