Valuta Ex Logo

LYD đến GNF

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LYD/GNF 1388.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-gnf?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where LYD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 LYD0.0 LYD1388.71 GNF
1%1 LYD0.010 LYD1374.83 GNF
2%1 LYD0.020 LYD1360.94 GNF
3%1 LYD0.030 LYD1347.05 GNF
4%1 LYD0.040 LYD1333.16 GNF
5%1 LYD0.050 LYD1319.28 GNF

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Guinea

LYDGNF
11388.71
56943.59
1013887.18
2027774.36
5069435.92
100138871.84
250347179.62
500694359.24
10001388718.48

Chuyển đổi Franc Guinea thành Dinar Libi

GNFLYD
10.00072
50.0036
100.0072
200.014
500.036
1000.072
2500.18
5000.36
10000.72

Thông tin thêm về LYD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ