Valuta Ex Logo

LYD đến KWD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك

Tỷ giá hối đoái LYD/KWD 0.048184 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-kwd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

world mapcountries where LYD is usedcountries where KWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngKWD
0%1 LYD0.0 LYD0.048 KWD
1%1 LYD0.010 LYD0.048 KWD
2%1 LYD0.020 LYD0.047 KWD
3%1 LYD0.030 LYD0.047 KWD
4%1 LYD0.040 LYD0.046 KWD
5%1 LYD0.050 LYD0.046 KWD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Kuwait

LYDKWD
10.048
50.24
100.48
200.96
502.4
1004.81
25012.04
50024.09
100048.18

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Dinar Libi

KWDLYD
120.75
5103.76
10207.53
20415.07
501037.69
1002075.39
2505188.48
50010376.96
100020753.93

Thông tin thêm về LYD hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ