Valuta Ex Logo

LYD đến MKD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái LYD/MKD 8.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where LYD is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngMKD
0%1 LYD0.0 LYD8.29 MKD
1%1 LYD0.010 LYD8.21 MKD
2%1 LYD0.020 LYD8.13 MKD
3%1 LYD0.030 LYD8.05 MKD
4%1 LYD0.040 LYD7.96 MKD
5%1 LYD0.050 LYD7.88 MKD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Denar Macedonia

LYDMKD
18.29
541.49
1082.99
20165.99
50414.99
100829.98
2502074.97
5004149.94
10008299.89

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Libi

MKDLYD
10.12
50.60
101.2
202.4
506.02
10012.04
25030.12
50060.24
1000120.48

Thông tin thêm về LYD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ