Valuta Ex Logo

LYD đến NPR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái LYD/NPR 22.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where LYD is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 LYD0.0 LYD22.96 NPR
1%1 LYD0.010 LYD22.73 NPR
2%1 LYD0.020 LYD22.5 NPR
3%1 LYD0.030 LYD22.27 NPR
4%1 LYD0.040 LYD22.04 NPR
5%1 LYD0.050 LYD21.81 NPR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rupee Nepal

LYDNPR
122.96
5114.83
10229.67
20459.34
501148.36
1002296.72
2505741.81
50011483.63
100022967.26

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Dinar Libi

NPRLYD
10.044
50.22
100.44
200.87
502.17
1004.35
25010.88
50021.77
100043.54

Thông tin thêm về LYD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ