Valuta Ex Logo

LYD đến OMR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái LYD/OMR 0.060859 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where LYD is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngOMR
0%1 LYD0.0 LYD0.061 OMR
1%1 LYD0.010 LYD0.060 OMR
2%1 LYD0.020 LYD0.060 OMR
3%1 LYD0.030 LYD0.059 OMR
4%1 LYD0.040 LYD0.058 OMR
5%1 LYD0.050 LYD0.058 OMR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Oman

LYDOMR
10.061
50.30
100.61
201.21
503.04
1006.08
25015.21
50030.42
100060.85

Chuyển đổi Rial Oman thành Dinar Libi

OMRLYD
116.43
582.15
10164.31
20328.62
50821.56
1001643.13
2504107.84
5008215.68
100016431.37

Thông tin thêm về LYD hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ