Valuta Ex Logo

LYD đến RUB

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái LYD/RUB 12.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where LYD is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngRUB
0%1 LYD0.0 LYD12.17 RUB
1%1 LYD0.010 LYD12.05 RUB
2%1 LYD0.020 LYD11.93 RUB
3%1 LYD0.030 LYD11.8 RUB
4%1 LYD0.040 LYD11.68 RUB
5%1 LYD0.050 LYD11.56 RUB

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rúp Nga

LYDRUB
112.17
560.86
10121.73
20243.47
50608.67
1001217.35
2503043.39
5006086.79
100012173.58

Chuyển đổi Rúp Nga thành Dinar Libi

RUBLYD
10.082
50.41
100.82
201.64
504.1
1008.21
25020.53
50041.07
100082.14

Thông tin thêm về LYD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ