Valuta Ex Logo

MAD đến CHF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái MAD/CHF 0.084616 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where MAD is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngCHF
0%1 MAD0.0 MAD0.085 CHF
1%1 MAD0.010 MAD0.084 CHF
2%1 MAD0.020 MAD0.083 CHF
3%1 MAD0.030 MAD0.082 CHF
4%1 MAD0.040 MAD0.081 CHF
5%1 MAD0.050 MAD0.080 CHF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc Thụy sĩ

MADCHF
10.085
50.42
100.85
201.69
504.23
1008.46
25021.15
50042.3
100084.61

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Dirham Ma-rốc

CHFMAD
111.81
559.09
10118.18
20236.36
50590.9
1001181.81
2502954.52
5005909.05
100011818.11

Thông tin thêm về MAD hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ