Valuta Ex Logo

MAD đến EGP

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái MAD/EGP 5.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where MAD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngEGP
0%1 MAD0.0 MAD5.09 EGP
1%1 MAD0.010 MAD5.04 EGP
2%1 MAD0.020 MAD4.99 EGP
3%1 MAD0.030 MAD4.94 EGP
4%1 MAD0.040 MAD4.89 EGP
5%1 MAD0.050 MAD4.84 EGP

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Bảng Ai Cập

MADEGP
15.09
525.49
1050.99
20101.99
50254.98
100509.96
2501274.9
5002549.81
10005099.62

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dirham Ma-rốc

EGPMAD
10.20
50.98
101.96
203.92
509.8
10019.6
25049.02
50098.04
1000196.09

Thông tin thêm về MAD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ