Valuta Ex Logo

MAD đến KMF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái MAD/KMF 45.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-kmf?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where MAD is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngKMF
0%1 MAD0.0 MAD45.65 KMF
1%1 MAD0.010 MAD45.19 KMF
2%1 MAD0.020 MAD44.74 KMF
3%1 MAD0.030 MAD44.28 KMF
4%1 MAD0.040 MAD43.82 KMF
5%1 MAD0.050 MAD43.37 KMF

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc Comoros

MADKMF
145.65
5228.27
10456.55
20913.11
502282.77
1004565.55
25011413.87
50022827.75
100045655.5

Chuyển đổi Franc Comoros thành Dirham Ma-rốc

KMFMAD
10.022
50.11
100.22
200.44
501.09
1002.19
2505.47
50010.95
100021.9

Thông tin thêm về MAD hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ