Valuta Ex Logo

MAD đến PKR

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái MAD/PKR 30.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where MAD is usedcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngPKR
0%1 MAD0.0 MAD30.58 PKR
1%1 MAD0.010 MAD30.28 PKR
2%1 MAD0.020 MAD29.97 PKR
3%1 MAD0.030 MAD29.67 PKR
4%1 MAD0.040 MAD29.36 PKR
5%1 MAD0.050 MAD29.05 PKR

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Rupee Pakistan

MADPKR
130.58
5152.93
10305.87
20611.75
501529.38
1003058.77
2507646.93
50015293.86
100030587.73

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Dirham Ma-rốc

PKRMAD
10.033
50.16
100.33
200.65
501.63
1003.26
2508.17
50016.34
100032.69

Thông tin thêm về MAD hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ