Valuta Ex Logo

MAD đến RUB

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái MAD/RUB 8.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where MAD is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngRUB
0%1 MAD0.0 MAD8.34 RUB
1%1 MAD0.010 MAD8.26 RUB
2%1 MAD0.020 MAD8.17 RUB
3%1 MAD0.030 MAD8.09 RUB
4%1 MAD0.040 MAD8.01 RUB
5%1 MAD0.050 MAD7.92 RUB

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Rúp Nga

MADRUB
18.34
541.72
1083.44
20166.88
50417.21
100834.42
2502086.07
5004172.14
10008344.29

Chuyển đổi Rúp Nga thành Dirham Ma-rốc

RUBMAD
10.12
50.60
101.19
202.39
505.99
10011.98
25029.96
50059.92
1000119.84

Thông tin thêm về MAD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ