Valuta Ex Logo

MAD đến SDG

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái MAD/SDG 65.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mad-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where MAD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMADPhí chuyển nhượngSDG
0%1 MAD0.0 MAD65.69 SDG
1%1 MAD0.010 MAD65.04 SDG
2%1 MAD0.020 MAD64.38 SDG
3%1 MAD0.030 MAD63.72 SDG
4%1 MAD0.040 MAD63.06 SDG
5%1 MAD0.050 MAD62.41 SDG

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Bảng Sudan

MADSDG
165.69
5328.48
10656.97
201313.95
503284.88
1006569.77
25016424.44
50032848.89
100065697.78

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Dirham Ma-rốc

SDGMAD
10.015
50.076
100.15
200.30
500.76
1001.52
2503.8
5007.61
100015.22

Thông tin thêm về MAD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ