Tỷ giá hối đoái MAD/XAG 0.0011989 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MAD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MAD | 0.0 MAD | 0.0012 XAG |
| 1% | 1 MAD | 0.010 MAD | 0.0012 XAG |
| 2% | 1 MAD | 0.020 MAD | 0.0012 XAG |
| 3% | 1 MAD | 0.030 MAD | 0.0012 XAG |
| 4% | 1 MAD | 0.040 MAD | 0.0012 XAG |
| 5% | 1 MAD | 0.050 MAD | 0.0011 XAG |
| MAD | XAG |
| 1 | 0.0012 |
| 5 | 0.0060 |
| 10 | 0.012 |
| 20 | 0.024 |
| 50 | 0.060 |
| 100 | 0.12 |
| 250 | 0.30 |
| 500 | 0.60 |
| 1000 | 1.19 |
| XAG | MAD |
| 1 | 834.12 |
| 5 | 4170.6 |
| 10 | 8341.21 |
| 20 | 16682.43 |
| 50 | 41706.08 |
| 100 | 83412.16 |
| 250 | 208530.41 |
| 500 | 417060.82 |
| 1000 | 834121.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.