Tỷ giá hối đoái MDL/EUR 0.049660 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MDL | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 MDL | 0.0 MDL | 0.050 EUR |
| 1% | 1 MDL | 0.010 MDL | 0.049 EUR |
| 2% | 1 MDL | 0.020 MDL | 0.049 EUR |
| 3% | 1 MDL | 0.030 MDL | 0.048 EUR |
| 4% | 1 MDL | 0.040 MDL | 0.048 EUR |
| 5% | 1 MDL | 0.050 MDL | 0.047 EUR |
| MDL | EUR |
| 1 | 0.050 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.50 |
| 20 | 0.99 |
| 50 | 2.48 |
| 100 | 4.96 |
| 250 | 12.41 |
| 500 | 24.82 |
| 1000 | 49.65 |
| EUR | MDL |
| 1 | 20.13 |
| 5 | 100.68 |
| 10 | 201.36 |
| 20 | 402.73 |
| 50 | 1006.84 |
| 100 | 2013.69 |
| 250 | 5034.24 |
| 500 | 10068.49 |
| 1000 | 20136.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.