Valuta Ex Logo

MDL đến MGA

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MDL - Leu Moldovaselect icon
L
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái MDL/MGA 249.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mdl-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where MDL is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMDLPhí chuyển nhượngMGA
0%1 MDL0.0 MDL249.18 MGA
1%1 MDL0.010 MDL246.69 MGA
2%1 MDL0.020 MDL244.2 MGA
3%1 MDL0.030 MDL241.71 MGA
4%1 MDL0.040 MDL239.22 MGA
5%1 MDL0.050 MDL236.72 MGA

Chuyển đổi Leu Moldova thành Ariary Malagasy

MDLMGA
1249.18
51245.93
102491.87
204983.75
5012459.39
10024918.78
25062296.95
500124593.9
1000249187.8

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Leu Moldova

MGAMDL
10.0040
50.020
100.040
200.080
500.20
1000.40
2501
5002
10004.01

Thông tin thêm về MDL hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ