Valuta Ex Logo

MDL đến TMT

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MDL - Leu Moldovaselect icon
L
TMT - Manat Turkmenistanselect icon
m

Tỷ giá hối đoái MDL/TMT 0.20605 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mdl-to-tmt?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

Manat Turkmenistan là tiền tệ củaTurkmenistan

world mapcountries where MDL is usedcountries where TMT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMDLPhí chuyển nhượngTMT
0%1 MDL0.0 MDL0.21 TMT
1%1 MDL0.010 MDL0.20 TMT
2%1 MDL0.020 MDL0.20 TMT
3%1 MDL0.030 MDL0.20 TMT
4%1 MDL0.040 MDL0.20 TMT
5%1 MDL0.050 MDL0.20 TMT

Chuyển đổi Leu Moldova thành Manat Turkmenistan

MDLTMT
10.21
51.03
102.06
204.12
5010.3
10020.6
25051.51
500103.02
1000206.04

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Leu Moldova

TMTMDL
14.85
524.26
1048.53
2097.06
50242.66
100485.32
2501213.31
5002426.63
10004853.27

Thông tin thêm về MDL hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ