Tỷ giá hối đoái MDL/XAG 0.00075037 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MDL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MDL | 0.0 MDL | 0.00075 XAG |
| 1% | 1 MDL | 0.010 MDL | 0.00074 XAG |
| 2% | 1 MDL | 0.020 MDL | 0.00074 XAG |
| 3% | 1 MDL | 0.030 MDL | 0.00073 XAG |
| 4% | 1 MDL | 0.040 MDL | 0.00072 XAG |
| 5% | 1 MDL | 0.050 MDL | 0.00071 XAG |
| MDL | XAG |
| 1 | 0.00075 |
| 5 | 0.0038 |
| 10 | 0.0075 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.038 |
| 100 | 0.075 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.38 |
| 1000 | 0.75 |
| XAG | MDL |
| 1 | 1332.67 |
| 5 | 6663.36 |
| 10 | 13326.72 |
| 20 | 26653.44 |
| 50 | 66633.61 |
| 100 | 133267.22 |
| 250 | 333168.07 |
| 500 | 666336.14 |
| 1000 | 1332672.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.