1 Leu Moldova (MDL) bằng 0.040633 Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MDL/XDR 0.040633 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MDL | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 MDL | 0.0 MDL | 0.041 XDR |
| 1% | 1 MDL | 0.010 MDL | 0.040 XDR |
| 2% | 1 MDL | 0.020 MDL | 0.040 XDR |
| 3% | 1 MDL | 0.030 MDL | 0.039 XDR |
| 4% | 1 MDL | 0.040 MDL | 0.039 XDR |
| 5% | 1 MDL | 0.050 MDL | 0.039 XDR |
| MDL | XDR |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.03 |
| 100 | 4.06 |
| 250 | 10.15 |
| 500 | 20.31 |
| 1000 | 40.63 |
| XDR | MDL |
| 1 | 24.61 |
| 5 | 123.05 |
| 10 | 246.1 |
| 20 | 492.2 |
| 50 | 1230.52 |
| 100 | 2461.04 |
| 250 | 6152.61 |
| 500 | 12305.22 |
| 1000 | 24610.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.