1 Ariary Malagasy (MGA) bằng 0.046388 Đô la Guyana (GYD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MGA/GYD 0.046388 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | GYD |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.046 GYD |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.046 GYD |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.045 GYD |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.045 GYD |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.045 GYD |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.044 GYD |
| MGA | GYD |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.93 |
| 50 | 2.31 |
| 100 | 4.63 |
| 250 | 11.59 |
| 500 | 23.19 |
| 1000 | 46.38 |
| GYD | MGA |
| 1 | 21.55 |
| 5 | 107.78 |
| 10 | 215.57 |
| 20 | 431.15 |
| 50 | 1077.87 |
| 100 | 2155.75 |
| 250 | 5389.37 |
| 500 | 10778.75 |
| 1000 | 21557.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.