Tỷ giá hối đoái MGA/OMR 0.000092887 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.000093 OMR |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.000092 OMR |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.000091 OMR |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.000090 OMR |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.000089 OMR |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.000088 OMR |
| MGA | OMR |
| 1 | 0.000093 |
| 5 | 0.00046 |
| 10 | 0.00093 |
| 20 | 0.0019 |
| 50 | 0.0046 |
| 100 | 0.0093 |
| 250 | 0.023 |
| 500 | 0.046 |
| 1000 | 0.093 |
| OMR | MGA |
| 1 | 10765.74 |
| 5 | 53828.72 |
| 10 | 107657.45 |
| 20 | 215314.9 |
| 50 | 538287.26 |
| 100 | 1076574.52 |
| 250 | 2691436.3 |
| 500 | 5382872.6 |
| 1000 | 10765745.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.