Tỷ giá hối đoái MGA/RUB 0.018442 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | RUB |
0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.018 RUB |
1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.018 RUB |
2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.018 RUB |
3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.018 RUB |
4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.018 RUB |
5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.018 RUB |
MGA | RUB |
1 | 0.018 |
5 | 0.092 |
10 | 0.18 |
20 | 0.37 |
50 | 0.92 |
100 | 1.84 |
250 | 4.61 |
500 | 9.22 |
1000 | 18.44 |
RUB | MGA |
1 | 54.22 |
5 | 271.11 |
10 | 542.22 |
20 | 1084.45 |
50 | 2711.13 |
100 | 5422.26 |
250 | 13555.66 |
500 | 27111.33 |
1000 | 54222.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.