Valuta Ex Logo

MGA đến RUB

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái MGA/RUB 0.018442 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mga-to-rub?amount=1

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where MGA is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMGAPhí chuyển nhượngRUB
0%1 MGA0.0 MGA0.018 RUB
1%1 MGA0.010 MGA0.018 RUB
2%1 MGA0.020 MGA0.018 RUB
3%1 MGA0.030 MGA0.018 RUB
4%1 MGA0.040 MGA0.018 RUB
5%1 MGA0.050 MGA0.018 RUB

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Rúp Nga

MGARUB
10.018
50.092
100.18
200.37
500.92
1001.84
2504.61
5009.22
100018.44

Chuyển đổi Rúp Nga thành Ariary Malagasy

RUBMGA
154.22
5271.11
10542.22
201084.45
502711.13
1005422.26
25013555.66
50027111.33
100054222.67

Thông tin thêm về MGA hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ