Valuta Ex Logo

MGA đến SEK

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái MGA/SEK 0.0019842 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mga-to-sek?amount=1

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where MGA is usedcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMGAPhí chuyển nhượngSEK
0%1 MGA0.0 MGA0.0020 SEK
1%1 MGA0.010 MGA0.0020 SEK
2%1 MGA0.020 MGA0.0019 SEK
3%1 MGA0.030 MGA0.0019 SEK
4%1 MGA0.040 MGA0.0019 SEK
5%1 MGA0.050 MGA0.0019 SEK

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Krona Thụy Điển

MGASEK
10.0020
50.0099
100.020
200.040
500.099
1000.20
2500.50
5000.99
10001.98

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Ariary Malagasy

SEKMGA
1503.99
52519.96
105039.93
2010079.87
5025199.67
10050399.35
250125998.37
500251996.75
1000503993.51

Thông tin thêm về MGA hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ