Tỷ giá hối đoái MGA/UYU 0.0085248 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.0085 UYU |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.0084 UYU |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.0084 UYU |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.0083 UYU |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.0082 UYU |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.0081 UYU |
| MGA | UYU |
| 1 | 0.0085 |
| 5 | 0.043 |
| 10 | 0.085 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.43 |
| 100 | 0.85 |
| 250 | 2.13 |
| 500 | 4.26 |
| 1000 | 8.52 |
| UYU | MGA |
| 1 | 117.3 |
| 5 | 586.52 |
| 10 | 1173.04 |
| 20 | 2346.09 |
| 50 | 5865.23 |
| 100 | 11730.47 |
| 250 | 29326.18 |
| 500 | 58652.36 |
| 1000 | 117304.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.