Valuta Ex Logo

MKD đến AFN

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Afghani Afghanistan (AFN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
AFN - Afghani Afghanistanselect icon
؋

Tỷ giá hối đoái MKD/AFN 1.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-afn?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Afghani Afghanistan (AFN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang AFN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Afghani Afghanistan là tiền tệ củaAfghanistan

world mapcountries where MKD is usedcountries where AFN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Afghani Afghanistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngAFN
0%1 MKD0.0 MKD1.2 AFN
1%1 MKD0.010 MKD1.19 AFN
2%1 MKD0.020 MKD1.17 AFN
3%1 MKD0.030 MKD1.16 AFN
4%1 MKD0.040 MKD1.15 AFN
5%1 MKD0.050 MKD1.14 AFN

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Afghani Afghanistan

MKDAFN
11.2
56.01
1012.02
2024.04
5060.12
100120.24
250300.62
500601.24
10001202.48

Chuyển đổi Afghani Afghanistan thành Denar Macedonia

AFNMKD
10.83
54.15
108.31
2016.63
5041.58
10083.16
250207.9
500415.8
1000831.61

Thông tin thêm về MKD hoặc AFN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ