Valuta Ex Logo

MKD đến BND

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MKD/BND 0.024321 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where MKD is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngBND
0%1 MKD0.0 MKD0.024 BND
1%1 MKD0.010 MKD0.024 BND
2%1 MKD0.020 MKD0.024 BND
3%1 MKD0.030 MKD0.024 BND
4%1 MKD0.040 MKD0.023 BND
5%1 MKD0.050 MKD0.023 BND

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Brunei

MKDBND
10.024
50.12
100.24
200.49
501.21
1002.43
2506.08
50012.16
100024.32

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Denar Macedonia

BNDMKD
141.11
5205.58
10411.17
20822.34
502055.87
1004111.74
25010279.35
50020558.7
100041117.4

Thông tin thêm về MKD hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ