Valuta Ex Logo

MKD đến BRL

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái MKD/BRL 0.099675 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

world mapcountries where MKD is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngBRL
0%1 MKD0.0 MKD0.10 BRL
1%1 MKD0.010 MKD0.099 BRL
2%1 MKD0.020 MKD0.098 BRL
3%1 MKD0.030 MKD0.097 BRL
4%1 MKD0.040 MKD0.096 BRL
5%1 MKD0.050 MKD0.095 BRL

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Real Braxin

MKDBRL
10.10
50.50
101.0
201.99
504.98
1009.96
25024.91
50049.83
100099.67

Chuyển đổi Real Braxin thành Denar Macedonia

BRLMKD
110.03
550.16
10100.32
20200.65
50501.62
1001003.25
2502508.14
5005016.29
100010032.58

Thông tin thêm về MKD hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ