Valuta Ex Logo

MKD đến HRK

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái MKD/HRK 0.12227 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where MKD is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngHRK
0%1 MKD0.0 MKD0.12 HRK
1%1 MKD0.010 MKD0.12 HRK
2%1 MKD0.020 MKD0.12 HRK
3%1 MKD0.030 MKD0.12 HRK
4%1 MKD0.040 MKD0.12 HRK
5%1 MKD0.050 MKD0.12 HRK

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Kuna Croatia

MKDHRK
10.12
50.61
101.22
202.44
506.11
10012.22
25030.56
50061.13
1000122.26

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Denar Macedonia

HRKMKD
18.17
540.89
1081.78
20163.57
50408.93
100817.87
2502044.67
5004089.35
10008178.7

Thông tin thêm về MKD hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ